xắm nắm
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuẩn bị gấp rút, vội vàng để làm một việc gì đó: "xắm nắm" chỉ hành động sửa soạn, sắp xếp mọi thứ một cách hối hả, khẩn trương nhằm thực hiện một mục đích cụ thể, thường là việc quan trọng hoặc mang tính nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hối hả chuẩn bị mọi thứ để đi hỏi vợ ngay từ sáng sớm.)
- (Cả nhà vội vã sắp xếp đồ đạc để không bị lỡ chuyến xe cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xắm nắm làm việc": chuẩn bị gấp rút để tiến hành một công việc.
- Trước giờ thi, thí sinh xắm nắm ôn lại bài. (Trước giờ thi, thí sinh vội vàng ôn tập lại kiến thức.)
"xắm nắm đi đường": sửa soạn vội vàng để lên đường.
- Nghe tin nhà có việc, anh ấy xắm nắm đi ngay. (Nghe tin gia đình có chuyện, anh ấy vội vàng chuẩn bị và lên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Sắm nắm (động từ): cách viết khác của "xắm nắm", cùng nghĩa.
- Cô ấy sắm nắm quà cáp để về quê. (Cô ấy vội vàng chuẩn bị quà để về quê.)
Từ đồng nghĩa
- Sửa soạn: chuẩn bị đồ đạc, quần áo cho một việc gì đó.
- Chuẩn bị: sắp xếp, lo liệu trước cho một công việc.
- Sắp xếp: thu xếp, bố trí mọi thứ theo thứ tự.
- Đon đả: thể hiện sự hối hả, nhiệt tình trong việc chuẩn bị.
Thành ngữ liên quan
- Xắm nắm như đi hội: chuẩn bị vội vàng, khẩn trương như đi dự lễ hội.
- Mọi người xắm nắm như đi hội để đón Tết. (Mọi người hối hả chuẩn bị đón Tết như đi dự hội.)